Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-914.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-016.23 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-232.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-152.72 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-304.23 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-523.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-199.42 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-138.71 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 23A-163.93 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97C-051.53 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.82 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.67 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.14 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25A-087.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-011.20 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-242.72 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.12 | - | Sơn La | Xe Khách | - |