Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-267.57 - Hòa Bình Xe Con -
20A-882.64 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.40 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.20 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-006.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.84 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-009.20 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-053.02 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-380.54 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-383.67 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-394.73 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-731.61 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.82 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.10 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.91 - Phú Thọ Xe Con -
19B-031.41 - Phú Thọ Xe Khách -
99C-339.49 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-934.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-937.71 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.81 - Hải Dương Xe Con -
89A-543.67 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.74 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.52 - Hưng Yên Xe Con -
89A-551.30 - Hưng Yên Xe Con -
89A-557.87 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.87 - Hưng Yên Xe Con -
89C-354.20 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-025.87 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-028.42 - Hưng Yên Xe Khách -