Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-499.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.78 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-471.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-276.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.72 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-687.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-284.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-316.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-040.05 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.51 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-357.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-216.48 | - | Phú Yên | Xe Con | - |