Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-018.84 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.32 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-322.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-158.92 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-835.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-751.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-529.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |