Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-688.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-375.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-960.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.40 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-437.72 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-362.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-220.92 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-580.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-012.07 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-152.07 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-454.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-856.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-007.01 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.30 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-754.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70D-011.31 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-524.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |