Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-360.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.24 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-168.52 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-013.48 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-138.84 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27B-014.17 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.73 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21B-013.49 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-017.42 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.43 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-032.61 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.01 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14D-031.93 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-886.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.46 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-873.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |