Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-923.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-559.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-013.92 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.30 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.57 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.60 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-494.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-032.70 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.61 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-690.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75D-010.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-979.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |