Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-314.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.61 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.97 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.41 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77D-007.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-581.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-008.75 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-747.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-036.48 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-025.45 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-483.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-016.14 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63B-034.10 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.92 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.12 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71B-026.17 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-008.52 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.82 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |