Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84D-007.46 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-009.45 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-194.64 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-528.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-012.47 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-024.12 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-027.31 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83B-024.61 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.90 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.52 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-050.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-132.50 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-239.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.82 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-872.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-011.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-721.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |