Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-016.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-884.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-392.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-715.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-718.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-811.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-863.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.21 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-933.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-548.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |