Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-347.31 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-349.10 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-353.90 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-508.54 - Thái Bình Xe Con -
17A-513.24 - Thái Bình Xe Con -
18A-494.41 - Nam Định Xe Con -
18A-495.14 - Nam Định Xe Con -
18A-496.03 - Nam Định Xe Con -
35A-475.37 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.40 - Ninh Bình Xe Con -
35A-477.81 - Ninh Bình Xe Con -
35B-025.92 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-242.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.43 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-520.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.84 - Nghệ An Xe Con -
38A-700.20 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-243.01 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-369.51 - Quảng Bình Xe Con -
73A-369.93 - Quảng Bình Xe Con -
73A-374.13 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.04 - Quảng Trị Xe Con -
74A-282.23 - Quảng Trị Xe Con -
74A-284.93 - Quảng Trị Xe Con -