Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-140.71 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-194.27 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-195.92 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69C-105.32 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29B-659.87 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11A-138.60 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-095.52 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-097.40 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24A-322.51 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-019.14 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26A-239.42 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-265.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-018.90 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-021.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-862.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-735.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |