Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19B-029.64 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-854.90 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-857.31 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-862.97 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.02 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.40 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-932.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.45 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.92 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.10 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.75 - Hải Dương Xe Con -
15K-459.74 - Hải Phòng Xe Con -
15K-476.04 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.78 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.01 - Hải Phòng Xe Con -
89A-538.78 - Hưng Yên Xe Con -
89A-540.14 - Hưng Yên Xe Con -
90D-011.92 - Hà Nam Xe tải van -
35A-472.01 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.91 - Ninh Bình Xe Con -
36K-275.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.78 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-551.41 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.47 - Nghệ An Xe Con -