Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-566.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-695.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-370.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43C-321.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-437.47 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-365.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-578.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.07 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.71 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-746.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |