Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-757.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.50 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70B-036.42 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-541.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60B-080.57 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-860.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-473.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.27 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-212.60 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-330.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.51 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.43 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-035.49 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-142.67 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-025.61 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69A-169.23 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-175.94 | - | Cà Mau | Xe Con | - |