Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-261.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-267.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-298.75 - Hà Nội Xe Con -
30M-376.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-382.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.40 - Hà Nội Xe Con -
29B-661.97 - Hà Nội Xe Khách -
11B-015.20 - Cao Bằng Xe Khách -
27B-016.32 - Điện Biên Xe Khách -
26B-021.40 - Sơn La Xe Khách -
21A-227.60 - Yên Bái Xe Con -
21A-230.70 - Yên Bái Xe Con -
20A-861.27 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-861.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-861.90 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-864.54 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-882.75 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-903.80 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-016.67 - Lạng Sơn Xe Khách -
14B-056.02 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-378.84 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-390.31 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-391.64 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.24 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-734.50 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.72 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.21 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.93 - Phú Thọ Xe Con -