Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-756.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-346.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-483.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-504.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-031.04 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-299.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-498.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74B-020.80 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-323.67 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-266.05 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-294.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-823.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |