Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-253.07 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.37 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-768.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-513.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-585.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-586.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.14 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.48 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-634.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-937.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-330.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.74 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-020.71 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-210.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |