Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-763.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-578.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-657.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-278.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-013.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-219.46 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-365.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.07 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-516.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-518.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-519.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-138.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-471.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |