Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-473.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.92 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-170.60 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-278.97 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-324.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-168.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-129.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-222.74 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.72 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-034.90 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-145.03 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-016.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-754.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.37 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-812.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |