Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-818.49 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-926.21 - Hải Dương Xe Con -
34A-951.10 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.67 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.60 - Hải Dương Xe Tải -
89A-535.32 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.21 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.97 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.97 - Hưng Yên Xe Con -
17A-504.87 - Thái Bình Xe Con -
18A-490.20 - Nam Định Xe Con -
18A-495.93 - Nam Định Xe Con -
18A-497.27 - Nam Định Xe Con -
18A-502.42 - Nam Định Xe Con -
18A-504.93 - Nam Định Xe Con -
18A-507.82 - Nam Định Xe Con -
18A-512.43 - Nam Định Xe Con -
18C-178.64 - Nam Định Xe Tải -
18C-179.72 - Nam Định Xe Tải -
18C-180.51 - Nam Định Xe Tải -
35A-464.84 - Ninh Bình Xe Con -
35A-471.40 - Ninh Bình Xe Con -
35A-474.76 - Ninh Bình Xe Con -
35A-474.81 - Ninh Bình Xe Con -
35C-185.51 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-017.84 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-230.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-233.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.72 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.07 - Thanh Hóa Xe Con -