Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-233.51 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.60 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-087.23 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.02 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.53 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.72 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-457.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.47 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-858.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.84 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-251.78 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-747.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-226.76 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68A-369.60 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.87 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.07 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-010.23 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-138.43 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-089.47 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-090.62 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-092.78 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69A-174.02 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-047.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |