Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-508.02 - Nam Định Xe Con -
35A-475.45 - Ninh Bình Xe Con -
36K-236.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.91 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.84 - Nghệ An Xe Con -
38C-254.12 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-378.47 - Quảng Bình Xe Con -
74A-279.34 - Quảng Trị Xe Con -
75A-395.32 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-434.81 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.40 - Quảng Nam Xe Con -
76A-329.64 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.78 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-216.73 - Phú Yên Xe Con -
78A-218.37 - Phú Yên Xe Con -
47A-815.45 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-823.43 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-824.47 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-833.41 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-835.84 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-853.72 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-590.64 - Tây Ninh Xe Con -
70A-603.21 - Tây Ninh Xe Con -