Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-193.37 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-195.01 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-198.93 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-360.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.04 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97B-018.31 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27A-134.27 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.67 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-232.90 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28C-125.75 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-860.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-018.92 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-003.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-381.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |