Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-389.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-735.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-810.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89C-347.46 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-178.94 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-484.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.01 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-023.78 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |