Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-580.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-020.40 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-160.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-064.81 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-440.84 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-218.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79B-044.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.02 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-213.90 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-095.94 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.42 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-298.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.74 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-831.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.84 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-512.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-595.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-615.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.10 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-635.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |