Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-382.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-280.13 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21D-010.70 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-861.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-861.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-862.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-034.81 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-010.30 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-000.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-724.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.67 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |