Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-055.41 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-505.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-156.48 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-465.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-239.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.64 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-374.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.50 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.31 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-388.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |