Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-389.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-443.70 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-012.42 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-327.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-224.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79D-013.43 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82D-014.76 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-016.91 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48D-006.32 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-590.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-551.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-025.82 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-857.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-190.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |