Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-275.74 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-230.01 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-876.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-798.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-296.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-302.01 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43B-064.24 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-038.84 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86B-026.93 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-028.24 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-028.64 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-848.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.49 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |