Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-339.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-025.80 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-147.20 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-209.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.40 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-313.62 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-516.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-017.20 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-154.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-172.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-218.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-238.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-273.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-128.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-130.23 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.41 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-223.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.51 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-870.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-034.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-796.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |