Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-310.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-137.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-077.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-080.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-245.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-272.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-304.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-346.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-350.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-376.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-386.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.87 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-659.84 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97B-015.45 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-272.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27B-014.24 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-021.84 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-015.14 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-019.30 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-895.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.37 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-036.82 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |