Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-003.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-795.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.04 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-483.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.42 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-025.40 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.61 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-513.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.47 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-029.78 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18B-034.64 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-024.32 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-048.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-018.47 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-279.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-032.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-319.24 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.10 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-064.92 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |