Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-067.43 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-333.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-019.48 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.91 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-024.97 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-828.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.80 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.37 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.05 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-590.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.51 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.57 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61B-045.02 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-628.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.23 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-081.27 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-070.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-334.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-337.13 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84B-023.40 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |