Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-206.42 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.57 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67B-031.78 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-033.40 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-033.52 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.82 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-025.72 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69B-014.62 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-056.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-062.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-095.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-176.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-237.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-287.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-298.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-311.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-139.82 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11B-015.04 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-015.47 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.31 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-320.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.80 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.74 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20A-862.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |