Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-269.48 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-008.67 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-463.21 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-868.54 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-879.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.51 - Bắc Giang Xe Con -
19C-267.14 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.23 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-310.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-851.93 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-858.84 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.64 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-033.74 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-920.90 - Hải Dương Xe Con -
34A-922.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-926.34 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.81 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.20 - Hải Dương Xe Con -
89A-541.40 - Hưng Yên Xe Con -
18A-498.31 - Nam Định Xe Con -
18A-512.41 - Nam Định Xe Con -
18C-174.76 - Nam Định Xe Tải -
36K-231.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.21 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-484.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-499.90 - Nghệ An Xe Con -