Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-507.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-698.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-161.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-360.03 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49C-384.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-686.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-001.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-996.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-478.91 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-230.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71B-024.07 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-313.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-516.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-110.80 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-114.43 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |