Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-019.81 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-021.10 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14K-005.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19B-030.23 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.10 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99B-032.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-437.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.49 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-043.73 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-057.20 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-352.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-299.12 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43B-067.02 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-333.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79C-228.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82B-022.97 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 93A-514.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-018.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |