Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-383.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.67 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-335.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.82 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.50 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-433.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-487.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |