Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-356.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-247.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-323.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.52 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77C-264.76 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.97 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-214.94 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.64 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.30 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-506.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.92 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-613.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |