Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-618.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.92 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.20 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72C-275.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-141.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-217.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-223.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-224.34 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.23 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.61 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71C-137.82 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67C-191.17 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-028.14 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.80 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-084.76 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.52 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-109.37 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-063.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-119.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |