Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-355.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-364.97 - Hà Nội Xe Con -
29K-341.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-350.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-372.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-382.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-411.97 - Hà Nội Xe Tải -
22A-275.31 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-276.14 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-017.03 - Tuyên Quang Xe Khách -
24C-168.53 - Lào Cai Xe Tải -
26B-022.67 - Sơn La Xe Khách -
20A-890.31 - Thái Nguyên Xe Con -
14B-054.37 - Quảng Ninh Xe Khách -
14B-056.48 - Quảng Ninh Xe Khách -
98B-045.61 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-811.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-813.60 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-821.60 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.46 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99B-032.54 - Bắc Ninh Xe Khách -
15C-485.54 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-488.43 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-496.24 - Hải Phòng Xe Tải -
90A-299.81 - Hà Nam Xe Con -
37B-046.72 - Nghệ An Xe Khách -
73B-018.75 - Quảng Bình Xe Khách -
75B-031.57 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
75B-032.13 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92B-039.50 - Quảng Nam Xe Khách -