Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-019.54 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.53 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.54 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-815.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.73 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-524.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.91 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-621.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-621.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-007.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |