Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-426.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-026.48 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-216.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18B-031.82 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-568.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-196.32 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74D-013.97 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-949.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-066.42 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-038.40 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85D-006.54 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-403.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-391.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.87 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |