Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-514.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-215.17 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-220.04 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.52 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-521.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.23 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-757.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-170.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64C-136.04 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-188.72 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-330.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.46 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-010.84 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-011.57 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-024.32 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94B-017.41 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-016.37 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-068.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |