Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-277.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.21 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99B-031.49 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-444.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.61 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-056.82 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-347.94 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.91 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-177.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.72 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-569.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-032.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92B-039.14 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-039.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-179.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78B-018.78 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-231.41 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-016.80 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-099.07 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |