Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-418.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.43 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-389.14 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-517.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-214.75 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-622.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-009.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-055.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.94 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-233.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-135.02 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-136.50 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.24 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-019.45 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-195.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.24 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |