Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-009.32 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-164.10 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.12 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-314.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.02 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 19C-272.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.48 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.27 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-319.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-335.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.93 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-435.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15B-058.62 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17C-217.97 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-298.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-176.03 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-559.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-576.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-253.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-198.01 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |