Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63B-034.82 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-125.01 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66B-023.50 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.97 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.49 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-031.61 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-185.60 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.94 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-522.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.74 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94B-017.04 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.72 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-065.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-081.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-181.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-318.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-337.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-398.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-354.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |