Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-443.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-011.24 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-013.53 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.34 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-098.32 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24B-021.91 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-008.87 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20B-037.70 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-861.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-858.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15C-488.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.87 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-352.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18D-018.67 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-025.74 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38C-245.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43C-321.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |